耠 (huō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cày nông, xới đất". Nó có 12 nét, bộ thủ là 耒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耠地 (huō dì), 耠子 (huō zi), 耠沟 (huō gōu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耠 (huō) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耠 có nghĩa là Cày nông, xới đất.
| Hán tự | 耠 |
| Pinyin | huō (huo) |
| Ý nghĩa | Cày nông, xới đất |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 耒 |
| Độ khó | 4.2/5 |
耠 là chữ hình thanh, gồm bộ 耒 (lôi, cái cày) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nông cụ, và phần 佸 (huō) biểu thị âm đọc. Bộ 耒 vốn là hình ảnh cái cày cổ, với phần trên là tay cầm và phần dưới là lưỡi cày, thể hiện hoạt động canh tác. Chữ này miêu tả hành động dùng nông cụ xới đất, thường là xới nông để chuẩn bị gieo trồng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân dùng cái cày (耒) xới đất tạo thành những rãnh nông (佸 như hình ảnh đất được tách ra), vừa cày vừa hát 'huō huō' vui vẻ.
他去地里耠地了。
tā qù dì lǐ huō dì le
Anh ấy ra đồng để cày ruộng.
这是一个小耠子。
zhè shì yí gè xiǎo huō zi
Đây là một chiếc cày nhỏ.
农民在忙着耠沟。
nóng mín zài máng zhe huō gōu
Nông dân đang bận rộn xới rãnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耠 gồm bộ 耒 (cái cày) bên trái và phần 佸 bên phải. Bộ 耒 là gốc từ, biểu thị hoạt động nông nghiệp, trong khi 佸 vừa cho âm 'huō' vừa gợi ý về sự tách rời, vì hành động xới đất làm đất tơi ra. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cày nông, xới đất'.