骇 (hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh hãi / hoảng sợ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 惊骇 (jīng hài), 骇人 (hài rén), 骇闻 (hài wén).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骇 (hài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骇 có nghĩa là kinh hãi / hoảng sợ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 骇 thuộc mức trung cấp.
骇 là chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã, ngựa) biểu thị ý nghĩa và 亥 (hài, giờ Hợi) biểu thị âm đọc. Ý nghĩa gốc là ngựa hoảng sợ, sau mở rộng thành sự kinh hãi của con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang giật mình bỏ chạy khi nghe tiếng động lớn, tạo cảm giác hoảng sợ (骇) lan truyền.
那个消息令人惊骇。
nà ge xiāo xī lìng rén jīng hài
Tin tức đó khiến người ta kinh hoàng.
这是一个骇人的故事。
zhè shì yí gè hài rén de gù shì
Đây là một câu chuyện kinh hoàng.
骇闻此事,深感不安。
hài wén cǐ shì shēn gǎn bù ān
Nghe chuyện này mà kinh hãi, cảm thấy rất bất an.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骇 gồm bộ 马 (ngựa) bên trái và 亥 (hài) bên phải. Bộ 马 gợi ý về con ngựa, còn 亥 chỉ âm đọc. Nghĩa gốc là ngựa sợ hãi, từ đó mở rộng thành sự kinh hãi nói chung.