沽 (gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mua, bán (rượu); hám (danh lợi)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沽酒 (gū jiǔ), 沽名 (gū míng), 沽空 (gū kōng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沽 (gū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沽 có nghĩa là Mua, bán (rượu); hám (danh lợi).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 沽 thuộc mức trung cấp.
沽 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 古 (cổ) bên phải. 古 vừa biểu thị âm đọc (gū), vừa gợi ý nghĩa 'cũ, xưa'—có lẽ vì rượu ủ lâu năm thường được bán ở các quán cũ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mua/bán rượu', sau đó mở rộng thành 'mua bán nói chung' và 'hám danh lợi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng cạnh dòng sông (氵), cầm một chai rượu cổ (古) để mời khách—đó là hành động '沽' (mua bán rượu).
爷爷去集市上沽酒。
yé yé qù jí shì shàng gū jiǔ
Ông nội đi chợ mua rượu.
他这样做只是为了沽名。
tā zhè yàng zuò zhǐ shì wèi le gū míng
Anh ta làm vậy chỉ để mua danh chuộc tiếng.
投资者在市场上沽空。
tóu zī zhě zài shì chǎng shàng gū kōng
Các nhà đầu tư đang bán khống trên thị trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沽 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 古 (cổ). Bộ thủy gợi ý chất lỏng, thường là rượu, còn 古 cung cấp âm đọc gū và ý 'cũ'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mua/bán rượu'—một hoạt động liên quan đến chất lỏng và truyền thống lâu đời.