爹 (diē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cha, bố, ba.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 父, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爹爹 (diē diē), 爹妈 (diē mā), 亲爹 (qīn diē).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 爹 (diē) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 父 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
爹 có nghĩa là Cha, bố, ba..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 爹 thuộc mức trung cấp.
爹 là chữ hội ý, gồm bộ 父 (cha) ở trên và chữ 多 (nhiều) ở dưới. Bộ 父 tượng trưng cho người cha, còn 多 gợi ý về âm đọc và mang ý nghĩa 'nhiều', thể hiện người cha là trụ cột, gánh vác nhiều trách nhiệm trong gia đình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng người cha đang cõng trên vai rất nhiều (多) đồ đạc, gánh vác cả gia đình, phía trên là bộ 父 tượng trưng cho người cha.
爹爹,您请坐。
diē diē nín qǐng zuò
Thưa cha, mời cha ngồi.
爹妈对他很好。
diē mā duì tā hěn hǎo
Bố mẹ đối xử với anh ấy rất tốt.
他是我的亲爹。
tā shì wǒ de qīn diē
Ông ấy là cha đẻ của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 爹 gồm bộ 父 (cha) ở trên và chữ 多 (nhiều) ở dưới. Bộ 父 thể hiện ý nghĩa người cha, còn 多 không chỉ giúp gợi âm 'diē' mà còn mang ý nghĩa 'nhiều', ngụ ý người cha phải lo lắng, gánh vác nhiều việc trong gia đình. Cách kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa vừa có âm đọc rõ ràng.