坟 (fén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mộ / Mồ mả". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 上坟 (shàng fén), 坟墓 (fén mù), 坟地 (fén dì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坟 (fén) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坟 có nghĩa là Mộ / Mồ mả.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 坟 thuộc mức trung cấp.
坟 (fén) gồm bộ 土 (thổ - đất) và phần âm 文 (wén - văn chương). Ban đầu, chữ này mô tả việc đắp đất thành gò trên mộ, với bộ 土 biểu thị đất đai, còn 文 mang lại âm đọc và gợi ý về sự ghi chép, văn tự trên bia mộ. Theo thời gian, hình dạng chữ ổn định thành dạng hiện đại, thể hiện rõ ý nghĩa 'nấm mồ' được đắp từ đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi mộ bằng đất (土) có tấm bia khắc chữ văn chương (文) - đó chính là 坟.
清明节我们要去上坟。
qīng míng jié wǒ men yào qù shàng fén
Tết Thanh minh chúng tôi phải đi tảo mộ.
这里有一座古老的坟墓。
zhè lǐ yǒu yī zuò gǔ lǎo de fén mù
Ở đây có một ngôi mộ cổ.
坟地就在那座山后面。
fén dì jiù zài nà zuò shān hòu miàn
Nghĩa địa nằm ngay sau ngọn núi đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坟 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 文 (văn) bên phải. Bộ 土 chỉ ra rằng mộ được làm từ đất, trong khi 文 vừa cho âm đọc (fén) vừa gợi ý về văn tự, bia mộ. Sự kết hợp này giúp hình dung một ngôi mộ đất có văn khắc, rất logic và dễ nhớ.