耑 (duān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầu, điểm đầu, ngay ngắn (chữ cổ của 端)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 而.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耑此 (duān cǐ), 耑正 (duān zhèng), 耑委 (duān wěi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耑 (duān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 而 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耑 có nghĩa là Đầu, điểm đầu, ngay ngắn (chữ cổ của 端).
| Hán tự | 耑 |
| Pinyin | duān (duan) |
| Ý nghĩa | Đầu, điểm đầu, ngay ngắn (chữ cổ của 端) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 而 |
| Độ khó | 4/5 |
耑 là dạng cổ của chữ 端, miêu tả một cái cây mọc lên từ mặt đất, phần rễ ở dưới và phần ngọn ở trên. Hình dạng ban đầu gợi lên ý niệm về 'đầu' hoặc 'điểm bắt đầu', sau này được dùng để chỉ sự ngay ngắn, đoan chính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây nhỏ mọc thẳng đứng, rễ cắm sâu dưới đất (phần dưới) và ngọn vươn lên trời (phần trên) – đó chính là 'đầu' của sự sống, và cây mọc thẳng tắp nên mang nghĩa 'ngay ngắn'.
耑此奉达。
duān cǐ fèng dá
Nay xin gửi lời này đến bạn.
办事要耑正。
bàn shì yào duān zhèng
Làm việc cần phải ngay thẳng.
细说其耑委。
xì shuō qí duān wěi
Kể chi tiết đầu đuôi gốc rễ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耑 gồm bộ '而' (râu, nhưng ở đây không mang nghĩa râu) và phần '山' cùng nét ngang ở dưới. Thực chất, đây là hình ảnh một cái cây với rễ và ngọn. Phần trên tượng trưng cho ngọn cây, phần dưới là rễ, và nét ngang là mặt đất. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đầu' – điểm bắt đầu của cây.