Hanzi Writer

Cách viết 堕 (duò) — ý nghĩa “Rơi, sa đọa”

duò Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 土

堕 (duò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rơi, sa đọa". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 堕落 (duò luò), 堕入 (duò rù), 堕胎 (duò tāi).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 堕 - duò

Luyện viết 堕 (duò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (duò) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rơi, sa đọa.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinduò (duo)
Ý nghĩaRơi, sa đọa
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

堕 gồm bộ 土 (đất) ở dưới, phía trên có hình ảnh một khối đá rơi xuống đất (陏). Chữ này gợi tả hành động rơi xuống, từ đó mang nghĩa sa ngã, suy đồi. Trong lịch sử, chữ 堕 từng được dùng với nghĩa 'làm rơi' hoặc 'phá hủy' trước khi chuyển sang nghĩa đạo đức.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá to (phần trên) rơi xuống nền đất (bộ 土), tạo ra âm thanh 'duò' - giống như sự sa ngã của một người.

duò luò
Sa đọa, thoái hóa
duò rù
Rơi vào, sa vào
duò tāi
Phá thai

他不应该继续堕落。

tā bù yīng gāi jì xù duò luò

Anh ấy không nên tiếp tục sa ngã.

别堕入这个陷阱。

bié duò rù zhè ge xiàn jǐng

Đừng rơi vào cái bẫy này.

这是一个严肃的话题。

zhè shì yí gè yán sù de huà tí

Đây là một chủ đề nghiêm túc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) duò 11
xíng 9
dòng 9
lěi 9
Luyện tập thứ tự nét cho 堕 - duò

Luyện viết 堕 (duò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 堕

Chữ 堕 gồm phần trên là 陏 (đá rơi) và phần dưới là bộ 土 (đất). Sự kết hợp này tạo hình ảnh một vật thể rơi xuống đất, từ đó diễn tả hành động rơi. Khi dùng trong ngữ cảnh đạo đức, nó mang nghĩa sa ngã, mất phẩm giá như một vật rơi xuống đất.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 11 nét khác