叼 (diāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngậm, tha (bằng miệng)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叼着 (diāo zhe), 叼走 (diāo zǒu), 叼烟 (diāo yān).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叼 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叼 (diāo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叼 có nghĩa là ngậm, tha (bằng miệng).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 叼 thuộc mức trung cấp.
叼 gồm bộ 口 (cái miệng) bên trái và 刁 (điêu) bên phải. 刁 vừa là thành phần chỉ âm, vừa gợi ý hành động dùng miệng kẹp chặt một vật gì đó, như chim tha mồi. Hình ảnh ban đầu của chữ này là một cái miệng đang ngậm một vật, thể hiện rõ nghĩa 'ngậm, tha bằng miệng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang tha một con cá, miệng nó ngậm chặt con cá, còn con cá thì giãy giụa: đó chính là 叼.
小狗叼着一个球。
xiǎo gǒu diāo zhe yí gè qiú
Chó con đang ngậm một quả bóng.
猫把鱼叼走了。
māo bǎ yú diāo zǒu le
Con mèo đã tha con cá đi rồi.
在公共场合嘴里叼烟是一种不礼貌的行为。
zài gōng gòng chǎng hé zuǐ lǐ diāo yān shì yī zhǒng bù lǐ mào de xíng wéi 。
Ngậm thuốc lá ở nơi công cộng là một hành vi thiếu lịch sự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叼 gồm bộ 口 (miệng) đứng bên trái, tượng trưng cho hành động dùng miệng. Bên phải là 刁, vừa là thành phần chỉ âm 'diāo', vừa gợi ý sự kẹp chặt, gắn chặt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngậm, tha bằng miệng'.