Hanzi Writer

Cách viết 簇 (cù) — ý nghĩa “Cụm, bó, túm”

Cấp độ HSK 7 17 nét Bộ thủ: 竹

簇 (cù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cụm, bó, túm". Nó có 17 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一簇 (yī cù), 簇拥 (cù yōng), 花簇 (huā cù).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 簇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 簇 - cù

Luyện viết 簇 (cù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cù) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cụm, bó, túm.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincù (cu)
Ý nghĩaCụm, bó, túm
Số nét17
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 簇 (cù) gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, tượng trưng cho cây tre hoặc tre nứa, và phần 族 (zú) ở dưới, vừa biểu thị âm đọc vừa mang ý nghĩa 'tụ họp, quây quần'. Hình ảnh ban đầu gợi lên cảnh những cây tre mọc chen chúc thành từng bụi, từ đó chuyển nghĩa thành 'cụm, bó, túm' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bụi tre (竹) mọc dày đặc, các cây tre chen chúc nhau tạo thành một cụm (簇) vững chắc, giống như một gia đình (族) quây quần bên nhau.

yī cù
Một cụm, một bó
cù yōng
Vây quanh, quây quần
huā cù
Chùm hoa.

墙角有一簇漂亮的小花。

qiáng jiǎo yǒu yī cù piào liàng de xiǎo huā

Có một cụm hoa nhỏ xinh đẹp trong góc tường.

大家簇拥着老师走进教室。

dà jiā cù yōng zhe lǎo shī zǒu jìn jiào shì

Mọi người vây quanh thầy giáo đi vào lớp học.

公园里的花簇开得很美。

gōng yuán lǐ de huā cù kāi dé hěn měi

Những cụm hoa trong công viên nở rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 17
zhēn 15
huáng 15
zhuàn 15
Luyện tập thứ tự nét cho 簇 - cù

Luyện viết 簇 (cù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 簇

Chữ 簇 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và bộ 族 (zú) ở dưới. Bộ 竹 chỉ rõ nghĩa liên quan đến tre, còn bộ 族 vừa cho âm đọc 'cù' vừa mang ý tưởng về sự tập hợp, quây quần. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cụm, bó' như một nhóm các vật (thường là cây cối) mọc hoặc được đặt sát nhau.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 竹

Hán tự 17 nét khác