篆 (zhuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chữ Triện (kiểu chữ cổ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 篆书 (zhuàn shū), 篆刻 (zhuàn kè), 小篆 (xiǎo zhuàn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 篆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 篆 (zhuàn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
篆 có nghĩa là Chữ Triện (kiểu chữ cổ).
篆 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và phần dưới là 彖 (tuàn), vốn là tên một loài lợn rừng có bờm dài. Người xưa dùng que tre để viết chữ lên đất sét hoặc khắc lên trúc giản, nên bộ 竹 gợi ý về chất liệu tre, còn 彖 đóng vai trò âm đọc, đồng thời hình dáng phức tạp của nó gợi lên nét uốn lượn của chữ Triện.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân đang khắc những nét chữ uốn lượn như lông lợn rừng lên thanh tre – đó là 篆, loại chữ cổ dành cho con dấu.
他在写篆书。
tā zài xiě zhuàn shū
Anh ấy đang viết chữ Triện.
他喜欢篆刻。
tā xǐ huān zhuàn kè
Anh ấy thích khắc triện.
小篆是一种字体。
xiǎo zhuàn shì yī zhǒng zì tǐ
Tiểu triện là một kiểu chữ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 篆 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và 彖 ở dưới. Bộ 竹 cho biết chữ này liên quan đến tre, vì thời xưa người ta viết chữ lên trúc giản hoặc khắc ấn bằng tre. Phần 彖 vừa cho âm đọc là zhuàn, vừa gợi hình dáng phức tạp, uốn lượn của loại chữ này.