磁 (cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Từ tính, nam châm". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 磁铁 (cí tiě), 磁带 (cí dài), 磁场 (cí chǎng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 磁 (cí) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
磁 có nghĩa là Từ tính, nam châm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 磁 thuộc mức trung cấp.
磁 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 兹 (bây giờ, đây) bên phải. 兹 vừa là thành phần chỉ âm 'cí', vừa gợi ý về tính chất hút của nam châm như thể có sức mạnh kéo mọi thứ về phía mình. Ban đầu, 磁 miêu tả loại đá có khả năng hút sắt, tức là nam châm tự nhiên (magnetite).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đá (石) đang phát ra từ trường, hút tất cả các vật bằng sắt xung quanh như một nam châm khổng lồ, và bên cạnh nó có dòng chữ '兹' như một lời nhắc nhở rằng 'ngay bây giờ' nó đang hoạt động.
磁铁可以吸住铁。
cí tiě kě yǐ xī zhù tiě
Nam châm có thể hút sắt.
我以前听磁带。
wǒ yǐ qián tīng cí dài
Trước đây tôi hay nghe băng đài.
地球有磁场。
dì qiú yǒu cí chǎng
Trái Đất có từ trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
磁 gồm bộ 石 (đá) và 兹 (âm 'cí'). Bộ 石 cho biết nguồn gốc từ đá, vì nam châm tự nhiên là loại đá đặc biệt. 兹 cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về sự hút, kéo, vì 兹 có nghĩa là 'đây, bây giờ', tạo cảm giác một lực hút mạnh mẽ đang diễn ra. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'từ tính, nam châm'.