蟹 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con cua". Nó có 19 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 螃蟹 (páng xiè), 蟹肉 (xiè ròu), 蟹黄 (xiè huáng).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蟹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蟹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蟹 (xiè) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蟹 có nghĩa là Con cua.
蟹 là một chữ hình thanh, gồm bộ 虫 (sâu bọ, côn trùng) biểu thị ý nghĩa và phần 解 (xiè) biểu thị âm đọc. Phần 解 vốn có nghĩa là 'tách rời, tháo gỡ', gợi liên tưởng đến việc con cua có thể tự rụng càng để thoát thân. Hình dạng chữ kết hợp giữa bộ 虫 và 解 tạo nên một tổng thể hài hòa, phản ánh đặc tính sinh học của loài cua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cua (虫) đang dùng càng (解) để tháo gỡ lưới đánh cá, vừa thoát thân vừa kêu 'xiè xiè' (cảm ơn) vì được tự do.
我们今天吃螃蟹。
wǒ men jīn tiān chī páng xiè
Hôm nay chúng ta ăn cua.
蟹肉的味道很鲜。
xiè ròu de wèi dào hěn xiān
Vị của thịt cua rất tươi ngon.
蟹黄非常好吃。
xiè huáng fēi cháng hǎo chī
Gạch cua vô cùng ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蟹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蟹 gồm bộ 虫 (côn trùng, bò sát) ở phía trên và chữ 解 ở phía dưới. Bộ 虫 cho biết đây là loài động vật, còn 解 vừa cung cấp âm đọc (xiè) vừa gợi ý về đặc tính 'tự cắt bỏ' của cua, vì cua có thể tự rụng càng khi bị kẹp. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa cụ thể vừa mang tính gợi hình.