Hanzi Writer

Cách viết 蟾 (chán) — ý nghĩa “Con cóc”

chán 19 nét Bộ thủ: 虫

蟾 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con cóc". Nó có 19 nét, bộ thủ là 虫.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蟾蜍 (chán chú), 蟾宫 (chán gōng), 蟾影 (chán yǐng).

Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蟾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蟾 - chán

Luyện viết 蟾 (chán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蟾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chán) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con cóc.

Hán tự
Pinyinchán (chan)
Ý nghĩaCon cóc
Số nét19
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

蟾 (chán) gồm bộ 虫 (trùng, côn trùng) và phần âm 詹 (zhān). Bộ 虫 cho thấy đây là một loài động vật, còn 詹 mang lại âm đọc. Trong văn hóa Trung Quốc, con cóc (蟾蜍) gắn liền với mặt trăng và truyền thuyết Hằng Nga, nên chữ này còn được dùng để chỉ mặt trăng trong văn chương.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cóc to đang ngồi dưới ánh trăng, miệng ngậm một chiếc lá sen, dưới bụng nó có dòng chữ '詹' để ghi nhớ phần âm.

chán chú
Con cóc
chán gōng
Cung thiềm (cung trăng)
chán yǐng
Bóng trăng

蟾蜍在池塘边跳。

chán chú zài chí táng biān tiào

Con cóc đang nhảy bên bờ ao.

蟾宫是月亮的别称。

chán gōng shì yuè liàng de bié chēng

Cung thiềm là một tên gọi khác của mặt trăng.

湖面上有蟾影。

hú miàn shàng yǒu chán yǐng

Có bóng trăng trên mặt hồ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chán 19
shì 17
cáo 17
táng 17
Luyện tập thứ tự nét cho 蟾 - chán

Luyện viết 蟾 (chán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蟾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蟾

Chữ 蟾 gồm bộ 虫 (trùng) ở bên trái, biểu thị động vật, và phần 詹 (zhān) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi liên tưởng đến sự tinh tế, khéo léo. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'con cóc', một loài vật thuộc lớp bò sát, có liên quan đến trăng trong truyền thuyết.

Hán tự có bộ thủ 虫

Hán tự 19 nét khác