颤 (chàn/zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Run, rẩy". Nó có 19 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 颤抖 (chàn dǒu), 颤动 (chàn dòng), 颤栗 (zhàn lì).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颤 (chàn/zhàn) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颤 có nghĩa là Run, rẩy.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chàn, zhàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 颤 thuộc mức trung cấp.
颤 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần còn lại là 亶 (đản) - một chữ cổ có nghĩa là 'đầy đủ, thành thật'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến đầu lắc lư, rung động khi người già hoặc yếu. Qua thời gian, nó mở rộng để chỉ sự run rẩy của toàn thân hoặc vật thể, đặc biệt là do sợ hãi, lạnh hoặc yếu sức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang run lẩy bẩy vì lạnh, đầu (页) gật gù liên tục, giống như chữ 颤 với phần trên là 亶 (trông như hai bàn tay đang ôm vai run rẩy) và phần dưới là 页 (cái đầu).
那个可怜的孩子在寒风中冻得瑟瑟颤抖。
nà ge kě lián de hái zi zài hán fēng zhōng dòng dé sè sè chàn dǒu
Đứa trẻ tội nghiệp đó run cầm cập trong gió lạnh.
琴弦在手指的拨动下发出细微的颤动。
qín xián zài shǒu zhǐ de bō dòng xià fā chū xì wēi de chàn dòng
Dây đàn rung động khẽ khàng dưới sự gảy của ngón tay.
想到那个恐怖的画面,他不寒而栗,浑身颤栗。
xiǎng dào nà ge kǒng bù de huà miàn tā bù hán ér lì hún shēn zhàn lì
Nghĩ đến cảnh tượng kinh hoàng đó, anh ấy rùng mình sợ hãi, toàn thân run rẩy.
考试前他紧张得双腿不停地打颤。
kǎo shì qián tā jǐn zhāng dé shuāng tuǐ bù tíng dì dǎ zhàn
Trước kỳ thi, anh ấy lo lắng đến mức hai chân run bần bật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 颤 gồm bộ 页 (trang) ở dưới, tượng trưng cho cái đầu, và phần trên là 亶 (đản), vốn là một chữ độc lập có nghĩa là 'đầy đủ, thành thật'. Trong chữ 颤, 亶 không giữ nguyên nghĩa mà đóng vai trò là thành phần biểu âm (gợi âm 'chan'), đồng thời gợi hình ảnh sự run rẩy, lắc lư. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đầu và thân run rẩy'.