颥 (rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thái dương (vùng đầu)". Nó có 20 nét, bộ thủ là 页.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颞颥 (niè rú), 颥骨 (rú gǔ), 颥穴 (rú xué).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颥 (rú) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颥 có nghĩa là Thái dương (vùng đầu).
颥 là chữ hình thanh, gồm bộ 页 (trang, chỉ cái đầu) và phần 需 (nhu) biểu thị âm đọc. Chữ này chỉ vùng thái dương trên đầu, nơi xương mỏng và dễ cảm nhận mạch đập.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cần (需) đội mũ bảo hiểm, và chiếc mũ đó ép vào vùng thái dương (页) khiến anh ta thấy đau.
医生按了按他的颞颥。
yī shēng àn le àn tā de niè rú
Bác sĩ ấn nhẹ vào vùng thái dương của anh ấy.
这是人体的颥骨。
zhè shì rén tǐ de rú gǔ
Đây là xương thái dương của cơ thể người.
按摩颥穴很舒服。
àn mó rú xué hěn shū fú
Mát-xa huyệt thái dương rất dễ chịu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
颥 là chữ hình thanh, gồm bộ 页 (trang) chỉ phần đầu, và phần 需 (nhu) cho âm đọc. Bộ 页 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến đầu như 颜 (nhan sắc), 题 (đề), 须 (râu). Phần 需 không mang nghĩa mà chỉ gợi âm 'rú'.