脖 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cổ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脖子 (bó zi), 围脖 (wéi bó), 脖领 (bó lǐng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脖 (bó) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脖 có nghĩa là Cổ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 脖 thuộc mức trung cấp.
脖 gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái và 孛 (bèi) ở bên phải, biểu thị phần thịt ở cổ. 孛 vốn là hình ảnh một chùm cây nhỏ mọc lên, gợi liên tưởng đến sự nhô lên của cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngẩng cao cổ nhìn lên, phần cổ nhô ra như một chồi cây (孛) mọc từ thân (月).
我的脖子有点疼。
wǒ de bó zi yǒu diǎn téng
Cổ của tôi hơi đau.
冬天要戴围脖。
dōng tiān yào dài wéi bó
Mùa đông cần đeo khăn ống.
他的脖领很干净。
tā de bó lǐng hěn gān jìng
Cổ áo của anh ấy rất sạch sẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
脖 gồm bộ 月 (thịt) chỉ phần cơ thể và 孛 (bội) chỉ âm. Bộ 月 cho biết liên quan đến thịt, còn 孛 giúp tạo âm 'bó' và gợi hình ảnh cổ nhô lên như chồi cây. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cổ'.