Hanzi Writer

Cách viết 鞭 (biān) — ý nghĩa “Cái roi, đánh bằng roi”

biān Cấp độ HSK 7 18 nét Bộ thủ: 革

鞭 (biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái roi, đánh bằng roi". Nó có 18 nét, bộ thủ là 革, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鞭子 (biān zi), 鞭炮 (biān pào), 鞭策 (biān cè).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鞭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鞭 - biān

Luyện viết 鞭 (biān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (biān) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái roi, đánh bằng roi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbiān (bian)
Ý nghĩaCái roi, đánh bằng roi
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

鞭 (biān) gồm bộ 革 (da thuộc) ở bên trái, tượng trưng cho chất liệu da, và phần bên phải 便 (biàn) mang ý nghĩa âm thanh lẫn gợi ý về sự nhanh nhẹn. Hình dạng ban đầu mô tả một sợi dây da dùng để quất, qua thời gian trở thành biểu tượng của roi da.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân cầm roi da (革) quất nhẹ vào con trâu để nó đi nhanh hơn (便 - tiện lợi, nhanh), tạo nên chữ 鞭.

biān zi
Cái roi
biān pào
Pháo, dây pháo
biān cè
Thúc đẩy, khích lệ

他手里拿着长鞭子。

tā shǒu lǐ ná zhe zhǎng biān zi

Anh ấy cầm một cây roi dài trong tay.

过年要放鞭炮。

guò nián yào fàng biān pào

Tết đến phải đốt pháo.

老师的话鞭策我进步。

lǎo shī de huà biān cè wǒ jìn bù

Lời của thầy giáo thúc đẩy tôi tiến bộ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) biān 18
mán 16
qiào 16
17
Luyện tập thứ tự nét cho 鞭 - biān

Luyện viết 鞭 (biān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鞭

Chữ 鞭 gồm bộ 革 (da) và phần 便 (biàn). Bộ 革 thể hiện chất liệu da của roi, còn 便 gợi ý về sự nhanh nhẹn hoặc tiện dụng, vì roi thường dùng để thúc giục nhanh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'roi da'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 革

Hán tự 18 nét khác