鞘 (qiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỏ (kiếm, dao)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 革.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剑鞘 (jiàn qiào), 出鞘 (chū qiào), 刀鞘 (dāo qiào).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鞘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鞘 (qiào) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 革 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鞘 có nghĩa là Vỏ (kiếm, dao).
| Hán tự | 鞘 |
| Pinyin | qiào (qiao) |
| Ý nghĩa | Vỏ (kiếm, dao) |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 革 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鞘 gồm bộ 革 (da thuộc) ở bên trái và 肖 (tiêu, giống như) ở bên phải. Bộ 革 thể hiện chất liệu da, còn 肖 gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'bao bọc, giống như vỏ bọc'. Vậy 鞘 chỉ vỏ bọc bằng da dùng để đựng kiếm hoặc dao. Ban đầu, vỏ kiếm thường làm bằng da, nên chữ này kết hợp da với ý 'bọc bên ngoài'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kiếm được bọc trong lớp da thuộc dày, phần da đó chính là 'vỏ' (鞘) bảo vệ lưỡi kiếm sắc bén.
宝剑被放回了剑鞘。
bǎo jiàn bèi fàng huí le jiàn qiào
Bảo kiếm đã được tra lại vào bao.
宝剑出鞘了。
bǎo jiàn chū qiào le
Bảo kiếm đã tuốt khỏi bao.
刀鞘的颜色是黑色的。
dāo qiào de yán sè shì hēi sè de
Vỏ dao có màu đen.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鞘 gồm bộ 革 (da) bên trái và 肖 (âm tiêu) bên phải. Bộ 革 cho biết chất liệu là da, còn 肖 cung cấp âm đọc và gợi ý 'bao bọc'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vỏ bọc bằng da' dùng cho kiếm hoặc dao, vì vỏ kiếm thời xưa thường làm từ da.