斓 (lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rực rỡ, sặc sỡ.". Nó có 16 nét, bộ thủ là 文.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斑斓 (bān lán), 斓斑 (lán bān), 斓裙 (lán qún).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斓 (lán) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 文 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斓 có nghĩa là Rực rỡ, sặc sỡ..
| Hán tự | 斓 |
| Pinyin | lán (lan) |
| Ý nghĩa | Rực rỡ, sặc sỡ. |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 文 |
| Độ khó | 3.8/5 |
斓 (lán) gồm bộ 文 (văn, văn vẻ, trang trí) và 阑 (lán, rào chắn, lan can). Bộ 文 biểu thị sự trang trí, hoa văn; 阑 vừa biểu thị âm lán vừa mang ý lan rộng, trải dài. Do đó, 斓 gợi lên hình ảnh các hoa văn, màu sắc trải rộng, tạo nên vẻ rực rỡ, sặc sỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường rào (阑) được trang trí (文) bằng những họa tiết nhiều màu sắc rực rỡ, tạo nên một khung cảnh vô cùng sặc sỡ và bắt mắt.
这里的色彩很斑斓。
zhè lǐ de sè cǎi hěn bān lán
Màu sắc ở đây rất rực rỡ.
虎皮上有斓斑。
hǔ pí shàng yǒu lán bān
Trên da hổ có vằn.
她穿着一条斓裙。
tā chuān zhe yī tiáo lán qún
Cô ấy mặc một chiếc váy rực rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斓 gồm bộ 文 (văn) ở bên trái, tượng trưng cho sự trang trí, văn vẻ, và bộ 阑 (lan) ở bên phải, vừa cho âm 'lán' vừa có nghĩa là lan rộng, trải dài. Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng về những hoa văn, màu sắc trải rộng, tạo nên vẻ đẹp rực rỡ, sặc sỡ.