斐 (fěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phỉ (rực rỡ, có hoa văn)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 文.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斐然 (fěi rán), 斐济 (fěi jì), 莫斐 (mò fěi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斐 (fěi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 文 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斐 có nghĩa là Phỉ (rực rỡ, có hoa văn).
| Hán tự | 斐 |
| Pinyin | fěi (fei) |
| Ý nghĩa | Phỉ (rực rỡ, có hoa văn) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 文 |
| Độ khó | 4.2/5 |
斐 gồm bộ 文 (văn, hình văn vẻ) ở trên và 非 (phi, nghĩa gốc là 'không phải' nhưng ở đây chỉ âm đọc). Chữ này mô tả vẻ đẹp của văn chương hoặc hoa văn, kết hợp ý nghĩa của 文 với âm 非.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trang giấy có hình văn vẻ (文) nhưng lại có hai chiếc cánh bay lên (非) tạo nên vẻ đẹp rực rỡ, nổi bật.
他的成绩斐然。
tā de chéng jì fěi rán
Thành tích của anh ấy rất rực rỡ.
他去斐济旅游了。
tā qù fěi jì lǚ yóu le
Anh ấy đi du lịch Fiji rồi.
莫斐是他的英文名。
mò fěi shì tā de yīng wén míng
Murphy là tên tiếng Anh của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斐 gồm bộ 文 (văn, hình văn vẻ) ở trên và 非 (phi) ở dưới. Bộ 文 mang ý nghĩa về sự văn vẻ, hoa mỹ, còn 非 chỉ cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rực rỡ, có hoa văn', thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của văn chương hoặc thành tích.