Hanzi Writer

Cách viết 斋 (zhāi) — ý nghĩa “Ăn chay, phòng đọc sách”

zhāi 10 nét Bộ thủ: 文

斋 (zhāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ăn chay, phòng đọc sách". Nó có 10 nét, bộ thủ là 文.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 书斋 (shū zhāi), 斋饭 (zhāi fàn), 开斋节 (kāi zhāi jié).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 斋 - zhāi

Luyện viết 斋 (zhāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斋 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhāi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ăn chay, phòng đọc sách.

Hán tự
Pinyinzhāi (zhai)
Ý nghĩaĂn chay, phòng đọc sách
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 斋 gồm bộ 文 (văn, trang trí) ở trên và chữ 而 (mà, mà lại) ở dưới. Ban đầu nó mô tả việc tẩy uế, làm sạch trước khi cúng tế. Theo thời gian, nó mang nghĩa ăn chay (giữ gìn sự thanh tịnh) và phòng đọc sách (nơi yên tĩnh để trau dồi tâm hồn).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trong phòng đọc sách (书斋), trên bàn có một cuốn sách với trang trí đẹp (文), và người đó đang ăn một bữa cơm chay (斋饭) thanh đạm để giữ tâm hồn thanh tịnh.

shū zhāi
Thư phòng / Phòng đọc sách
zhāi fàn
Cơm chay
kāi zhāi jié
Lễ hội kết thúc tháng Ramadan

他在书斋里看书。

tā zài shū zhāi lǐ kàn shū

Anh ấy đang đọc sách trong thư phòng.

寺庙的斋饭很清淡。

sì miào de zhāi fàn hěn qīng dàn

Cơm chay ở chùa rất thanh đạm.

今天是开斋节。

jīn tiān shì kāi zhāi jié

Hôm nay là lễ Khai chay (Eid al-Fitr).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhāi 10
bīn 12
fěi 12
bān 12
Luyện tập thứ tự nét cho 斋 - zhāi

Luyện viết 斋 (zhāi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斋 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 斋

Chữ 斋 gồm bộ 文 (văn chương, trang trí) ở trên và chữ 而 (mà) ở dưới. Bộ 文 tượng trưng cho sự tinh tế, thanh nhã, thể hiện qua việc ăn chay và phòng đọc sách – những nơi cần sự tĩnh lặng và trau dồi. Chữ 而 vốn có nghĩa là 'mà', nhưng trong cấu trúc này nó góp phần tạo nên hình ảnh một cái bàn hoặc giá sách, gợi liên tưởng đến không gian thanh tịnh.

Hán tự có bộ thủ 文

Hán tự 10 nét khác