斌 (bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bân (văn võ song toàn, thường dùng trong tên)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 文.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斌斌 (bīn bīn), 文斌 (wén bīn), 斌蔚 (bīn wèi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斌 (bīn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 文 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斌 có nghĩa là Bân (văn võ song toàn, thường dùng trong tên).
| Hán tự | 斌 |
| Pinyin | bīn (bin) |
| Ý nghĩa | Bân (văn võ song toàn, thường dùng trong tên) |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 文 |
| Độ khó | 4.2/5 |
斌 gồm bộ 文 (văn, trang trí) bên trái và bộ 武 (võ) bên phải, thể hiện sự kết hợp giữa văn và võ. Chữ này thường xuất hiện trong tên người, mang ý nghĩa văn võ song toàn, cân bằng giữa tri thức và sức mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mặc áo văn nhân (文) đang cầm kiếm (武), vừa có học thức vừa có võ nghệ, đứng giữa trời đất.
斌斌是一个好孩子。
bīn bīn shì yí gè hǎo hái zi
Bân Bân là một đứa trẻ ngoan.
他的名字叫王文斌。
tā de míng zì jiào wáng wén bīn
Tên của anh ấy là Vương Văn Bân.
这篇文章文采斌蔚。
zhè piān wén zhāng wén cǎi bīn wèi
Bài viết này có văn chương rực rỡ và phong phú.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斌 gồm bộ 文 (văn) ở bên trái và bộ 武 (võ) ở bên phải. Bộ 文 tượng trưng cho văn chương, học vấn; bộ 武 tượng trưng cho võ nghệ, sức mạnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa văn võ song toàn, cân bằng giữa tri thức và thể lực.