踪 (zōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dấu vết, tung tích". Nó có 15 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 失踪 (shī zōng), 跟踪 (gēn zōng), 踪影 (zōng yǐng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 踪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 踪 (zōng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
踪 có nghĩa là Dấu vết, tung tích.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 踪 thuộc mức trung cấp.
踪 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 宗 (tông) ở bên phải. 宗 có nghĩa là tổ tiên, dòng họ, gợi ý về sự nối dõi, truyền lại. Ghép lại, 踪 mang ý nghĩa 'dấu chân để lại', từ đó suy ra 'dấu vết, tung tích'. Hình ảnh ban đầu là dấu chân trên mặt đất, giúp người ta nhận ra ai đó đã đi qua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi qua bùn đất, để lại dấu chân (足) rõ ràng, và bạn có thể theo dấu chân đó (踪) để tìm ra tung tích của họ, giống như truy tìm dấu vết của tổ tiên (宗) trong lịch sử gia đình.
他的猫失踪了。
tā de māo shī zōng le
Con mèo của anh ấy đã bị mất tích.
别跟踪我。
bié gēn zōng wǒ
Đừng theo dõi tôi.
他不见了踪影。
tā bú jiàn le zōng yǐng
Anh ấy đã mất hút tăm hơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
踪 gồm bộ 足 (chân) và 宗 (tông). Bộ 足 chỉ hành động đi lại, chân di chuyển. 宗 mang nghĩa gốc là tổ tiên, nhưng ở đây nó cung cấp âm đọc và gợi ý về sự nối tiếp, truyền lại. Khi kết hợp, 踪 diễn tả dấu chân để lại trên đường, từ đó mở rộng thành dấu vết nói chung, như dấu vết của một người hoặc sự vật.