致 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gửi / Dẫn đến". Nó có 10 nét, bộ thủ là 至, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 导致 (dǎo zhì), 一致 (yí zhì), 致力 (zhì lì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 致 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 致 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 致 (zhì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 至 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
致 có nghĩa là Gửi / Dẫn đến.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 致 thuộc mức trung cấp.
致 gồm bộ 至 (đến, tột cùng) ở bên trái và bộ 攵 (tay cầm gậy) ở bên phải. Ban đầu, 致 có nghĩa là 'đưa đến' hoặc 'gửi đến', thể hiện hành động tay đưa vật gì đó đến một nơi. Bộ 至 tượng trưng cho điểm đến, còn 攵 biểu thị hành động, kết hợp lại mang ý nghĩa 'làm cho đến nơi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một lá thư (tay với gậy) đưa đến tận tay người nhận, và người đó đứng dưới một mái nhà (bộ 至).
这种天气导致堵车。
zhè zhǒng tiān qì dǎo zhì dǔ chē
Thời tiết này dẫn đến tắc đường.
大家的意见一致。
dà jiā de yì jiàn yí zhì
Ý kiến của mọi người đều thống nhất.
他致力于学习汉语。
tā zhì lì yú xué xí hàn yǔ
Anh ấy dốc sức vào việc học tiếng Hán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 致 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
致 gồm bộ 至 (đến) và bộ 攵 (hành động với tay). Bộ 至 chỉ điểm đến, bộ 攵 biểu thị hành động đưa, vì vậy 致 mang nghĩa 'đưa đến' hoặc 'gây ra'. Ví dụ, trong từ 导致 (dẫn đến), 致 đóng vai trò là nguyên nhân dẫn đến kết quả.