臻 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đạt đến / Tới.". Nó có 16 nét, bộ thủ là 至.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臻于 (zhēn yú), 日臻 (rì zhēn), 臻美 (zhēn měi).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臻 (zhēn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 至 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臻 có nghĩa là Đạt đến / Tới..
| Hán tự | 臻 |
| Pinyin | zhēn (zhen) |
| Ý nghĩa | Đạt đến / Tới. |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 至 |
| Độ khó | 3.8/5 |
Chữ 臻 gồm bộ 至 (đến) và phần còn lại là 秦 (Tần), một triều đại nổi tiếng với sự thống nhất và hoàn thiện. Bộ 至 tượng trưng cho sự đến nơi, còn 秦 gợi ý về sự hoàn hảo, đầy đủ. Kết hợp lại, 臻 mang nghĩa 'đạt đến mức cao nhất'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đỉnh núi (bộ 至) sau khi vượt qua nhiều khó khăn, và phía trước là cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp (秦) – đó là lúc bạn 'đạt đến' đỉnh cao.
他的技术臻于完美。
tā de jì shù zhēn yú wán měi
Kỹ thuật của anh ấy đạt đến độ hoàn hảo.
他的中文日臻进步。
tā de zhōng wén rì zhēn jìn bù
Tiếng Trung của anh ấy tiến bộ từng ngày.
这里的景色很臻美。
zhè lǐ de jǐng sè hěn zhēn měi
Phong cảnh ở đây rất hoàn mỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
臻 gồm bộ 至 (đến) và 秦 (Tần). Bộ 至 thể hiện ý nghĩa 'đến', còn 秦 góp phần tạo âm 'zhēn' và gợi liên tưởng đến sự hoàn thiện, vì nhà Tần đã thống nhất Trung Quốc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đạt đến mức hoàn hảo'.