Hanzi Writer

Cách viết 峙 (zhì) — ý nghĩa “Sừng sững, đối lập”

zhì Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 山

峙 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sừng sững, đối lập". Nó có 9 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 对峙 (duì zhì), 峙立 (zhì lì), 鼎峙 (dǐng zhì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 峙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 峙 - zhì

Luyện viết 峙 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sừng sững, đối lập.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhì (zhi)
Ý nghĩaSừng sững, đối lập
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

峙 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa và phần 寺 (chùa) biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu gợi tả những ngọn núi đứng sừng sững, đối diện nhau, như hai ngôi chùa trên đỉnh núi nhìn nhau.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai ngọn núi đứng đối diện nhau, trên mỗi đỉnh có một ngôi chùa (寺), tạo thế sừng sững và đối lập.

duì zhì
Đối đầu, đối kháng
zhì lì
Đứng sững, sừng sững
dǐng zhì
Thế chân vạc (ba bên đối lập)

两座山互相对峙。

liǎng zuò shān hù xiāng duì zhì

Hai ngọn núi đối đầu nhau.

高山峙立在前方。

gāo shān zhì lì zài qián fāng

Núi cao sừng sững ở phía trước.

三方势力鼎峙。

sān fāng shì lì dǐng zhì

Ba thế lực tạo thành thế chân vạc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhì 9
7
qiān 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 峙 - zhì

Luyện viết 峙 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 峙

Chữ 峙 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và 寺 (chùa) ở bên phải. Bộ 山 cho biết nghĩa liên quan đến núi non, còn 寺 cung cấp âm đọc 'zhì'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những ngọn núi đứng sừng sững, tạo thế đối lập.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 9 nét khác