筝 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đàn tranh". Nó có 12 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 风筝 (fēng zhēng), 古筝 (gǔ zhēng), 筝曲 (zhēng qū).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 筝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 筝 (zhēng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
筝 có nghĩa là Đàn tranh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 筝 thuộc mức trung cấp.
筝 gồm bộ 竹 (竹, trúc) ở trên tượng trưng cho chất liệu tre nứa, và phần dưới 争 (zhēng) vừa chỉ âm vừa gợi ý sự tranh giành, căng thẳng — liên tưởng đến dây đàn căng. Chữ này mô tả một loại nhạc cụ làm từ tre, với các dây đàn được kéo căng như đang tranh nhau phát ra âm thanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đàn tranh bằng tre đặt trên bàn, có người đang gảy dây, âm thanh vang lên như đang 'tranh' nhau để được nghe.
我们去放风筝。
wǒ men qù fàng fēng zhēng
Chúng ta đi thả diều nhé.
她在弹古筝。
tā zài dàn gǔ zhēng
Cô ấy đang gảy đàn tranh.
这首筝曲很好听。
zhè shǒu zhēng qū hěn hǎo tīng
Bản nhạc tranh này rất hay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 筝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 筝 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, thể hiện vật liệu làm đàn, và phần 争 (tranh) ở dưới. 争 vừa cho biết cách phát âm (zhēng), vừa gợi ý đến sự căng thẳng của dây đàn khi gảy. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một nhạc cụ bằng tre với dây đàn căng như đang tranh nhau tạo ra âm thanh.