辇 (niǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xe liễn (xe vua đi hoặc xe đẩy tay)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 步辇 (bù niǎn), 辇车 (niǎn chē), 宫辇 (gōng niǎn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辇 (niǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辇 có nghĩa là Xe liễn (xe vua đi hoặc xe đẩy tay).
辇 là chữ hình thanh, gồm bộ 车 (xe) biểu thị ý nghĩa và phần trên 夫 (phu) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả hai người cùng khiêng một chiếc xe, thể hiện ý nghĩa 'xe đẩy tay' hoặc 'kiệu' do người kéo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đàn ông (夫) cùng khiêng một chiếc xe (车) trên vai – đó chính là chiếc kiệu dành cho vua chúa, gọi là 辇.
皇帝坐着步辇出宫。
huáng dì zuò zhe bù niǎn chū gōng
Hoàng đế ngồi kiệu rời cung.
辇车在小路上行驶。
niǎn chē zài xiǎo lù shàng xíng shǐ
Xe liễn đang đi trên con đường nhỏ.
宫辇看起来很华丽。
gōng niǎn kàn qǐ lái hěn huá lì
Kiệu hoa trông rất lộng lẫy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辇 gồm hai phần: phía trên là 夫 (phu, nghĩa là người đàn ông) và phía dưới là 车 (xa, nghĩa là xe). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh hai người khiêng một chiếc xe, chính là chiếc kiệu hoặc xe đẩy tay thời xưa. Do đó, nghĩa gốc của chữ là 'xe do người kéo', sau này dùng để chỉ kiệu của vua chúa.