韵 (yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vần / Vần điệu". Nó có 13 nét, bộ thủ là 音, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 韵母 (yùn mǔ), 韵律 (yùn lǜ), 风韵 (fēng yùn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 韵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 韵 (yùn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 音 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
韵 có nghĩa là Vần / Vần điệu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 韵 thuộc mức trung cấp.
韵 là chữ hình thanh, gồm bộ 音 (âm thanh) biểu thị ý nghĩa và chữ 员 (viên) biểu thị âm đọc. Bộ 音 tượng trưng cho âm thanh, còn 员 gợi ý cách phát âm, kết hợp lại mang ý nghĩa 'âm thanh hài hòa, có vần điệu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ca sĩ đang hát, âm thanh (音) vang lên và lan tỏa như một vòng tròn (员) đều đặn, tạo nên giai điệu du dương.
汉语有韵母。
hàn yǔ yǒu yùn mǔ
Tiếng Trung có vận mẫu (vần).
这首歌有韵律。
zhè shǒu gē yǒu yùn lǜ
Bài hát này có nhịp điệu.
她很有风韵。
tā hěn yǒu fēng yùn
Cô ấy rất có phong thái và sức hút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
韵 gồm bộ 音 (âm thanh) ở bên trái và chữ 员 (viên) ở bên phải. Bộ 音 chỉ ý nghĩa liên quan đến âm thanh, còn 员 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên khái niệm về âm thanh có trật tự, hài hòa, tức là vần điệu.