韶 (sháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiều (đẹp đẽ / tên một loại nhạc cổ)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 音.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 韶华 (sháo huá), 韶光 (sháo guāng), 韶山 (sháo shān).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 韶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 韶 (sháo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 音 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
韶 có nghĩa là Thiều (đẹp đẽ / tên một loại nhạc cổ).
| Hán tự | 韶 |
| Pinyin | sháo (shao) |
| Ý nghĩa | Thiều (đẹp đẽ / tên một loại nhạc cổ) |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 音 |
| Độ khó | 4.2/5 |
韶 gồm bộ 音 (âm thanh) bên trái và 召 (triệu tập) bên phải. 音 tượng trưng cho âm nhạc, còn 召 có nghĩa là gọi mời. Kết hợp lại, 韶 gợi lên hình ảnh âm nhạc được vang lên để mời gọi, thường gắn với vẻ đẹp và sự hài hòa. Trong lịch sử, 韶 là tên một bản nhạc cổ nổi tiếng thời Ngu Thuấn, tượng trưng cho sự thịnh trị và cái đẹp cao quý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi hòa nhạc (音) với tiếng gọi mời (召) du dương, tạo nên giai điệu tuyệt đẹp (韶) khiến mọi người say mê.
莫负好韶华。
mò fù hǎo sháo huá
Đừng phụ lòng thanh xuân tươi đẹp.
韶光易逝。
sháo guāng yì shì
Thời gian tươi đẹp dễ trôi qua.
他去了韶山。
tā qù le sháo shān
Anh ấy đã đi Thiều Sơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 韶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 韶 gồm hai phần: bộ 音 (âm thanh) và 召 (triệu tập). Bộ 音 cho thấy liên quan đến âm nhạc, còn 召 mang ý nghĩa mời gọi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một bản nhạc đẹp được vang lên để mời gọi, từ đó mở rộng thành ý nghĩa 'đẹp đẽ' hoặc 'tươi đẹp'.