裔 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hậu duệ, con cháu". Nó có 13 nét, bộ thủ là 衣, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 华裔 (huá yì), 后裔 (hòu yì), 裔孙 (yì sūn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 裔 (yì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
裔 có nghĩa là Hậu duệ, con cháu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 裔 thuộc mức trung cấp.
裔 gồm bộ 衣 (quần áo) ở dưới và phần trên là 冏 (cửa sổ, ánh sáng). Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc áo choàng có viền trang trí, tượng trưng cho quần áo của tổ tiên được truyền lại cho con cháu. Theo thời gian, ý nghĩa chuyển thành 'hậu duệ' - những người kế thừa di sản của dòng họ, như mặc chiếc áo của tổ tiên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo (衣) treo trên cửa sổ (冏), và mỗi người trong gia đình đều mặc chiếc áo đó, tượng trưng cho việc họ là hậu duệ (裔) nối tiếp nhau.
他是一名华裔美国人。
tā shì yī míng huá yì měi guó rén
Anh ấy là một người Mỹ gốc Hoa.
他是王室的后裔。
tā shì wáng shì de hòu yì
Anh ấy là hậu duệ của hoàng gia.
这里的居民是移民裔孙。
zhè lǐ de jū mín shì yí mín yì sūn
Cư dân ở đây là con cháu của những người di cư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 裔 gồm bộ 衣 (yī, quần áo) ở phía dưới và phần trên là 冏 (jiǒng, cửa sổ hoặc ánh sáng). Bộ 衣 gợi ý về quần áo, trang phục, còn phần trên tượng trưng cho ánh sáng hoặc sự truyền lại. Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng về việc truyền lại trang phục (di sản) từ thế hệ này sang thế hệ khác, từ đó mang nghĩa 'hậu duệ'.