秧 (yāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mạ, cây non". Nó có 10 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秧苗 (yāng miáo), 插秧 (chā yāng), 扭秧歌 (niǔ yāng gē).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 秧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 秧 (yāng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
秧 có nghĩa là Mạ, cây non.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 秧 thuộc mức trung cấp.
秧 (yāng) gồm bộ 禾 (lúa) ở bên trái và 央 (yāng) ở bên phải. 央 vốn là hình ảnh một người đang đứng giữa, chỉ phần trung tâm, nhưng ở đây nó gợi ý về âm thanh và sự tươi mới. Kết hợp lại, 秧 chỉ những cây lúa non mọc ở giữa ruộng, cần được chăm sóc để lớn lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa non (禾) đang đứng giữa ruộng (央) - nó nhỏ bé, xanh mướt, chờ được cấy xuống để trở thành cây lúa trưởng thành.
秧苗长得很绿。
yāng miáo zhǎng dé hěn lǜ
Mạ non mọc rất xanh.
农民在田里插秧。
nóng mín zài tián lǐ chā yāng
Nông dân đang cấy mạ trên đồng.
老人们在扭秧歌。
lǎo rén men zài niǔ yāng gē
Các cụ già đang nhảy điệu Ương ca.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 秧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 秧 có bộ 禾 (lúa) bên trái, chỉ cây lúa, và 央 (yāng) bên phải, vừa chỉ âm thanh vừa gợi ý sự trung tâm. Sự kết hợp này tạo ra hình ảnh cây lúa non đang ở vị trí trung tâm của ruộng, cần được cấy và chăm sóc. Nghĩa gốc là 'mạ' - cây lúa non, và nghĩa bóng là 'cây non' nói chung.