坛 (tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đàn / Diễn đàn / Cái hũ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 花坛 (huā tán), 论坛 (lùn tán), 酒坛 (jiǔ tán).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坛 (tán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坛 có nghĩa là Đàn / Diễn đàn / Cái hũ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 坛 thuộc mức trung cấp.
坛 có nghĩa gốc là 'cái hũ/bình đất nung' dùng để đựng rượu hoặc muối. Chữ này kết hợp bộ 土 (đất) ở bên trái, thể hiện chất liệu đất sét, và phần bên phải là 云 (mây) vừa chỉ âm đọc vừa gợi hình dáng cái hũ có nắp tròn. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'nền đất cao' (như bồn hoa) và 'diễn đàn' (nơi tụ họp).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hũ đất nung (土) có nắp tròn như đám mây (云) đang nằm trong vườn, bên trong chứa đầy rượu thơm.
花坛里的花开了。
huā tán lǐ de huā kāi le
Hoa trong bồn hoa đã nở.
我在论坛上发帖。
wǒ zài lùn tán shàng fā tiē
Tôi đang đăng bài trên diễn đàn.
这是一个大酒坛。
zhè shì yí gè dà jiǔ tán
Đây là một vò rượu lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坛 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 云 (mây) bên phải. Bộ 土 cho biết chất liệu đất sét hoặc nền đất, còn 云 vừa là thành phần âm (tán) vừa gợi hình dáng nắp hũ tròn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cái hũ bằng đất' và mở rộng sang các nghĩa khác.