Hanzi Writer

Cách viết 肆 (sì) — ý nghĩa “Phóng túng, ngang ngược; số bốn (viết hoa)”

Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 聿

肆 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phóng túng, ngang ngược; số bốn (viết hoa)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 聿, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 放肆 (fàng sì), 肆意 (sì yì), 酒肆 (jiǔ sì).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 肆 - sì

Luyện viết 肆 (sì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phóng túng, ngang ngược; số bốn (viết hoa).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinsì (si)
Ý nghĩaPhóng túng, ngang ngược; số bốn (viết hoa)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

肆 ban đầu là hình ảnh một con lợn (豕) bị xẻ thịt, kết hợp với 聿 (bút lông) để biểu thị việc bày bán thịt lợn. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'phóng túng' vì việc giết mổ, bày bán thịt thường diễn ra một cách tự do, không kiểm soát. Ngày nay, nó còn được dùng làm số 4 viết hoa để tránh gian lận trong các văn bản quan trọng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn (豕) đang chạy loạn trong một quán rượu (酒肆), làm đổ vỡ mọi thứ, vì nó quá phóng túng và ngang ngược.

fàng sì
Xấc xược / Ngông cuồng
sì yì
Tùy tiện, ngang ngược
jiǔ sì
Quán rượu (từ cổ)

你说话太放肆了。

nǐ shuō huà tài fàng sì le

Bạn nói chuyện quá xấc xược rồi đấy.

不能肆意破坏公物。

bù néng sì yì pò huài gōng wù

Không được tùy ý phá hoại của công.

古代路边有很多酒肆。

gǔ dài lù biān yǒu hěn duō jiǔ sì

Ven đường thời cổ đại có rất nhiều quán rượu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
13
zhào 14
Luyện tập thứ tự nét cho 肆 - sì

Luyện viết 肆 (sì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 肆

Chữ 肆 gồm bộ 聿 (bút lông) ở bên trái và 聿 (bút lông) ở bên phải, nhưng thực chất phần bên phải là 隶 (lệ) kết hợp với 聿. Ban đầu, nó có hình ảnh con lợn (豕) bị treo lên để xẻ thịt. Bộ 聿 tượng trưng cho việc cầm bút ghi chép, còn con lợn tượng trưng cho việc giết mổ, bày bán. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về sự phóng túng, không gò bó, như việc buôn bán thịt tự do. Ngày nay, nghĩa này được dùng để chỉ sự ngang ngược, không tuân theo khuôn phép.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 聿

Hán tự 13 nét khác