肇 (zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắt đầu, gây ra". Nó có 14 nét, bộ thủ là 聿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肇事 (zhào shì), 肇始 (zhào shǐ), 肇祸 (zhào huò).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肇 (zhào) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 聿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肇 có nghĩa là Bắt đầu, gây ra.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 肇 thuộc mức trung cấp.
肇 (zhào) có nguồn gốc từ chữ 聿 (bút lông) làm bộ phận dưới, kết hợp với 戶 (cửa một cánh) và 戈 (vũ khí) ở phía trên, tượng trưng cho việc dùng bút ghi lại sự khởi đầu của một sự kiện hoặc xung đột. Hình dạng ban đầu mô tả việc mở cửa ra để bắt đầu hành động, sau này mang nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'gây ra'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng bút lông (聿) viết chữ 'bắt đầu' lên cánh cửa (戶) trong khi cầm vũ khí (戈) để phòng thủ, đây là khoảnh khắc khởi đầu một cuộc chiến.
他开车肇事了。
tā kāi chē zhào shì le
Anh ấy lái xe gây tai nạn.
这是文化的肇始。
zhè shì wén huà de zhào shǐ
Đây là sự khởi đầu của văn hóa.
别在这里肇祸。
bié zài zhè lǐ zhào huò
Đừng có gây họa ở đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肇 gồm 聿 (bút lông, tượng trưng cho việc ghi chép), 戶 (cửa một cánh, tượng trưng cho sự bắt đầu hoặc ranh giới), và 戈 (vũ khí, tượng trưng cho hành động gây ra). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng bút ghi lại sự kiện xảy ra khi mở cửa, hoặc dùng vũ khí gây ra sự việc, từ đó mang nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'gây ra'.