聿 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây bút (từ cổ), hoặc trợ từ đầu câu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 聿.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 聿 (yù), 聿修 (yù xiū), 聿怀 (yù huái).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 聿 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 聿 (yù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 聿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
聿 có nghĩa là Cây bút (từ cổ), hoặc trợ từ đầu câu.
| Hán tự | 聿 |
| Pinyin | yù (yu) |
| Ý nghĩa | Cây bút (từ cổ), hoặc trợ từ đầu câu |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 聿 |
| Độ khó | 2.9/5 |
聿 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một bàn tay (又) cầm một cây bút (trục thẳng đứng với các nét ngang tượng trưng cho lông bút). Ban đầu, nó có nghĩa là 'cây bút', nhưng về sau được dùng làm trợ từ trong tiếng Hán cổ, đặt ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc bổ trợ ý nghĩa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) đang cầm chặt một cây bút lông (聿) để viết chữ, và phía dưới có thêm một nét ngang dài như mặt bàn, giúp bạn nhớ rằng chữ này liên quan đến việc viết lách.
聿是一个古老的汉字。
yù shì yí gè gǔ lǎo de hàn zì
“Yù” là một chữ Hán cổ.
聿修是古代的一种说法。
yù xiū shì gǔ dài de yī zhǒng shuō fǎ
“Yùxiū” là một cách nói thời cổ đại.
这个词在古书中很常见。
zhè ge cí zài gǔ shū zhōng hěn cháng jiàn
Từ này rất phổ biến trong sách cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 聿 gồm có bộ 又 (bàn tay) ở phía dưới, tượng trưng cho hành động cầm nắm, và phần trên là hình ảnh cây bút với trục dọc và các nét ngang. Sự kết hợp này thể hiện hành động cầm bút để viết, từ đó mang nghĩa gốc là 'cây bút'.