肄 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Học tập, rèn luyện". Nó có 13 nét, bộ thủ là 聿.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肄业 (yì yè), 肄习 (yì xí), 肄业生 (yì yè shēng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肄 (yì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 聿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肄 có nghĩa là Học tập, rèn luyện.
| Hán tự | 肄 |
| Pinyin | yì (yi) |
| Ý nghĩa | Học tập, rèn luyện |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 聿 |
| Độ khó | 4.2/5 |
肄 (yì) gồm bộ 聿 (bút lông, viết) ở bên trái và 隶 (nô lệ, người hầu) ở bên phải. Chữ này ban đầu có nghĩa là 'sao chép, luyện tập' dưới sự hướng dẫn của người khác, giống như một người học việc dùng bút lông để viết theo mẫu. Dần dần, nó mang nghĩa rộng hơn là 'học tập, rèn luyện'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nô lệ (隶) đang chăm chú dùng bút lông (聿) để viết chữ trên một tấm gỗ, mỗi nét đều cẩn thận, đó là cách người xưa 'học tập' – chính là chữ 肄.
他在那所大学肄业了。
tā zài nà suǒ dà xué yì yè le
Anh ấy đã thôi học tại trường đại học đó.
学生们正在肄习功课。
xué shēng men zhèng zài yì xí gōng kè
Các học sinh đang ôn luyện bài vở.
他是一名大学肄业生。
tā shì yī míng dà xué yì yè shēng
Anh ấy là một sinh viên chưa tốt nghiệp đại học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肄 gồm bộ 聿 (bút lông) tượng trưng cho việc viết lách, và 隶 (nô lệ) thể hiện sự phục tùng, học hỏi từ người khác. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người chăm chỉ viết theo sự chỉ dạy, từ đó mang nghĩa 'học tập, rèn luyện'. Bộ 聿 cũng xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến viết lách, như 书 (sách) và 画 (vẽ).