Hanzi Writer

Cách viết 溯 (sù) — ý nghĩa “Đi ngược dòng / Truy tìm”

Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 氵

溯 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi ngược dòng / Truy tìm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 追溯 (zhuī sù), 回溯 (huí sù), 溯源 (sù yuán).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 溯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 溯 - sù

Luyện viết 溯 (sù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đi ngược dòng / Truy tìm.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinsù (su)
Ý nghĩaĐi ngược dòng / Truy tìm
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

溯 (sù) gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và phần bên phải là 朔 (sù), vốn có nghĩa là 'trăng mới' hoặc 'bắt đầu'. Kết hợp lại, hình ảnh con thuyền đi ngược dòng nước, tìm về nguồn cội, phản ánh ý nghĩa 'đi ngược dòng' và 'truy tìm' của chữ này.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chèo thuyền ngược dòng nước (氵) để tìm về nguồn, nơi có mặt trăng mới (朔) soi sáng con đường.

zhuī sù
Truy nguyên, tìm về nguồn gốc
huí sù
Truy tìm nguồn gốc / Nhìn lại quá khứ
sù yuán
Truy nguyên / Tìm về cội nguồn

历史可以追溯。

lì shǐ kě yǐ zhuī sù

Lịch sử có thể truy nguyên nguồn gốc.

我们回溯过去。

wǒ men huí sù guò qù

Chúng ta hãy cùng nhìn lại quá khứ.

凡事要溯源。

fán shì yào sù yuán

Mọi việc cần phải tìm về nguồn gốc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
11
guàn 11
shuàn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 溯 - sù

Luyện viết 溯 (sù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 溯

Chữ 溯 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần 朔 (sù) bên phải. Bộ thủy chỉ nước, gợi ý liên quan đến sông nước, còn 朔 vừa là thành phần ngữ âm vừa mang ý nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'trăng mới'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi ngược dòng nước để tìm về nguồn cội'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 13 nét khác