颂 (sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ca ngợi, tụng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 歌颂 (gē sòng), 颂扬 (sòng yáng), 颂词 (sòng cí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颂 (sòng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颂 có nghĩa là Ca ngợi, tụng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 颂 thuộc mức trung cấp.
颂 combines the phonetic component 公 (gōng, public) and the semantic radical 页 (yè, head/page). The original meaning was 'to praise someone's appearance' or 'to recite a eulogy', reflecting the act of publicly acknowledging someone's virtues. Over time, it extended to mean 'to praise' or 'to commend' in general.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a public speaker (公) standing before a crowd, holding a page (页) with a eulogy, loudly praising a hero—this is '颂' (sòng), to sing praises.
大家歌颂美好的生活。
dà jiā gē sòng měi hǎo de shēng huó
Mọi người ca ngợi cuộc sống tốt đẹp.
他的精神值得颂扬。
tā de jīng shén zhí de sòng yáng
Tinh thần của anh ấy đáng được ca ngợi.
他写了一篇颂词。
tā xiě le yī piān sòng cí
Anh ấy đã viết một bài tụng ca.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 颂 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần bên trái là 公 (công). Bộ 页 gợi ý liên quan đến đầu hoặc trang giấy, còn 公 mang âm 'công' và nghĩa là công khai. Sự kết hợp này thể hiện việc đọc to, công khai lời ca ngợi trước đám đông, như trong các bài tụng ca thời xưa.