饲 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuôi, cho ăn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饲养 (sì yǎng), 饲料 (sì liào), 喂饲 (wèi sì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饲 (sì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饲 có nghĩa là Nuôi, cho ăn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 饲 thuộc mức trung cấp.
饲 (sì) kết hợp bộ 饣 (thực, biến thể của 食, nghĩa là thức ăn) ở bên trái và chữ 司 (sī, nghĩa gốc là quản lý, cai quản) ở bên phải, cũng cho âm đọc. Ý nghĩa ban đầu là 'cho ăn', thường dùng cho việc nuôi dưỡng gia súc, gia cầm. Hình dạng thể hiện hành động cung cấp thức ăn, với bộ 饣 tượng trưng cho thức ăn và 司 gợi ý sự quản lý việc cho ăn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quản lý (司) đang cầm một bát thức ăn (饣) để cho gia súc ăn, tay đưa thức ăn về phía con vật.
他在家里饲养小猫。
tā zài jiā lǐ sì yǎng xiǎo māo
Anh ấy đang nuôi mèo con ở nhà.
这种饲料很便宜。
zhè zhǒng sì liào hěn pián yi
Loại thức ăn chăn nuôi này rất rẻ.
每天都要喂饲小鱼。
měi tiān dōu yào wèi sì xiǎo yú
Mỗi ngày đều phải cho cá nhỏ ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饲 là chữ hình thanh, gồm bộ 饣 (thức ăn) bên trái biểu thị ý nghĩa, và chữ 司 bên phải biểu thị âm đọc. Bộ 饣 là dạng rút gọn của 食, chỉ thức ăn hoặc việc ăn uống, nên 饲 mang nghĩa liên quan đến thức ăn, cụ thể là hành động cho ăn.