狮 (shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sư tử". Nó có 9 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狮子 (shī zi), 舞狮 (wǔ shī), 石狮子 (shí shī zi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狮 (shī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狮 có nghĩa là Sư tử.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 狮 thuộc mức trung cấp.
狮 là hình ảnh con sư tử đứng bên phải, còn bên trái là bộ 犭 (chó) biểu thị loài thú. Lịch sử: chữ này kết hợp bộ 犭 (thú) với 师 (sư, thầy) để tạo âm 'shī'. Ban đầu, 狮 chỉ con sư tử, loài vật được coi là chúa tể rừng xanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sư tử đang đứng trên một tảng đá, bên cạnh có một con chó nhỏ đang sủa (bộ 犭), còn phần bên phải giống như hình ảnh thầy giáo (师) đang dạy sư tử cách gầm.
狮子是草原之王。
shī zi shì cǎo yuán zhī wáng
Sư tử là chúa tể đồng cỏ.
过年时有舞狮表演。
guò nián shí yǒu wǔ shī biǎo yǎn
Khi Tết đến có biểu diễn múa lân.
门口有一对石狮子。
mén kǒu yǒu yī duì shí shī zi
Ở cửa có một cặp sư tử đá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狮 gồm bộ 犭 (bộ khuyển, chỉ loài chó hoặc thú) ở bên trái, và phần 师 (sư) ở bên phải. Bộ 犭 cho biết ý nghĩa liên quan đến động vật, còn 师 cung cấp âm đọc 'shī'. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ con sư tử.