Hanzi Writer

Cách viết 哨 (shào) — ý nghĩa “Cái còi, tiếng huýt sáo”

shào Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 口

哨 (shào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái còi, tiếng huýt sáo". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哨子 (shào zi), 吹哨 (chuī shào), 口哨 (kǒu shào).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 哨 - shào

Luyện viết 哨 (shào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái còi, tiếng huýt sáo.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshào (shao)
Ý nghĩaCái còi, tiếng huýt sáo
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

哨 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 肖 (tiêu) bên phải. 肖 ban đầu vẽ hình một đứa bé (小) với thịt (月), nhưng ở đây nó chỉ phần âm đọc. Kết hợp lại, 哨 chỉ âm thanh phát ra từ miệng, cụ thể là tiếng còi hoặc huýt sáo.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đứng trên tháp canh, miệng ngậm còi (口) và thổi 'tuýt tuýt' (肖) để báo hiệu.

shào zi
Cái còi
chuī shào
thổi còi
kǒu shào
Tiếng huýt sáo

老师有一个哨子。

lǎo shī yǒu yí gè shào zi

Thầy giáo có một cái còi.

比赛开始了,吹哨吧。

bǐ sài kāi shǐ le chuī shào ba

Trận đấu bắt đầu rồi, thổi còi đi.

他会吹口哨。

tā huì chuī kǒu shào

Anh ấy biết huýt sáo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shào 10
ne / ní 8
ḿ 8
líng / lìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 哨 - shào

Luyện viết 哨 (shào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 哨

哨 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 肖 (tiêu). Bộ 口 chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng, còn 肖 cung cấp âm đọc 'shào'. Vì vậy, 哨 có nghĩa là tiếng còi hoặc huýt sáo phát ra từ miệng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 10 nét khác