瑞 (ruì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thụy (điềm lành, may mắn)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瑞士 (ruì shì), 瑞雪 (ruì xuě), 瑞气 (ruì qì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瑞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瑞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瑞 (ruì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瑞 có nghĩa là Thụy (điềm lành, may mắn).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 瑞 thuộc mức trung cấp.
瑞 gồm bộ 王 (vương, nghĩa gốc là viên ngọc quý) và chữ 耑 (zhuān, biểu thị sự chuyên chú, khởi đầu). Trong văn hóa cổ, ngọc được coi là vật biểu tượng cho sự cao quý và điềm lành, vì vậy chữ này mang ý nghĩa về sự may mắn và tốt đẹp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) nằm trên đỉnh núi (耑), tỏa ra ánh sáng rực rỡ báo hiệu điềm lành.
我想去瑞士旅游。
wǒ xiǎng qù ruì shì lǚ yóu
Tôi muốn đi du lịch Thụy Sĩ.
瑞雪兆丰年。
ruì xuě zhào fēng nián
Tuyết lành báo hiệu năm bội thu.
屋子里充满了瑞气。
wū zi lǐ chōng mǎn le ruì qì
Trong phòng tràn ngập không khí tốt lành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瑞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瑞 gồm bộ 王 (vương) tượng trưng cho ngọc quý, và 耑 (zhuān) biểu thị sự khởi đầu hoặc chuyên chú. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một viên ngọc quý được dâng lên, mang lại điềm lành và may mắn.