Hanzi Writer

Cách viết 罂 (yīng) — ý nghĩa “Bình cổ hẹp, hũ”

yīng 14 nét Bộ thủ: 缶

罂 (yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bình cổ hẹp, hũ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 缶.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罂粟 (yīng sù), 罂瓶 (yīng píng), 陶罂 (táo yīng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 罂 - yīng

Luyện viết 罂 (yīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yīng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bình cổ hẹp, hũ.

Hán tự
Pinyinyīng (ying)
Ý nghĩaBình cổ hẹp, hũ
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

罂 (yīng) là chữ tượng hình, gồm bộ 缶 (phẫu, nghĩa là bình gốm) ở trên và 婴 (anh, em bé) ở dưới. Hình dáng ban đầu vẽ một cái bình gốm có cổ nhỏ, bụng phình to, giống như hình một em bé được bọc trong chăn. Qua thời gian, chữ này biểu thị một loại bình cổ hẹp, thân to, thường dùng để đựng rượu hoặc nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé (婴) đang đội một chiếc bình gốm (缶) trên đầu – đó là chiếc bình cổ hẹp, bụng to như hình em bé mập mạp.

yīng sù
Cây anh túc (cây thuốc phiện)
yīng píng
Bình cổ hẹp
táo yīng
Bình gốm (loại bình bụng to cổ nhỏ)

罂粟花很漂亮。

yīng sù huā hěn piào liàng

Hoa anh túc rất đẹp.

这是一个小罂瓶。

zhè shì yí gè xiǎo yīng píng

Đây là một chiếc bình nhỏ.

这是一个陶罂。

zhè shì yí gè táo yīng

Đây là một cái hũ gốm.

Luyện tập thứ tự nét cho 罂 - yīng

Luyện viết 罂 (yīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 罂

Chữ 罂 gồm bộ 缶 (phẫu, chỉ bình gốm) ở trên và 婴 (anh, em bé) ở dưới. Bộ 缶 gợi ý về vật chứa bằng gốm, còn 婴 vừa là phần biểu âm (phát âm giống yīng) vừa gợi hình dáng bụng phình to của bình. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bình cổ hẹp, bụng to'.

Hán tự có bộ thủ 缶

Hán tự 14 nét khác