缶 (fǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vò, hũ (đồ gốm)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 缶.
Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 击缶 (jī fǒu), 瓦缶 (wǎ fǒu), 缶部 (fǒu bù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 缶 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缶 (fǒu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 缶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缶 có nghĩa là Vò, hũ (đồ gốm).
| Hán tự | 缶 |
| Pinyin | fǒu (fou) |
| Ý nghĩa | Vò, hũ (đồ gốm) |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 缶 |
| Độ khó | 2.5/5 |
缶 là hình ảnh một chiếc bình gốm hoặc vò đất, với phần thân phình to và miệng nhỏ. Trong giáp cốt văn, nó được vẽ như một cái vò có nắp đậy, tượng trưng cho đồ đựng bằng đất nung. Theo thời gian, hình dạng này đơn giản hóa thành dạng chữ hiện đại với nét ngang ở trên, nét phẩy và nét hất ở giữa, và hai nét dọc ở dưới, gợi tả cái vò đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vò đất nung có nắp đậy, được đặt trên bàn, và bạn đang gõ vào nó để tạo ra âm thanh 'bồm bộp' – đó là chữ 缶, vừa là đồ gốm vừa là nhạc cụ cổ.
他在表演击缶。
tā zài biǎo yǎn jī fǒu
Anh ấy đang biểu diễn đánh phẫu (một loại nhạc cụ gõ cổ).
这是一个古老的瓦缶。
zhè shì yí gè gǔ lǎo de wǎ fǒu
Đây là một cái vò đất nung cổ xưa.
这个字属于缶部。
zhè ge zì shǔ yú fǒu bù
Chữ này thuộc bộ Phẫu (缶).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缶 gồm 6 nét, với nét ngang trên cùng tượng trưng cho miệng vò, nét phẩy và nét hất ở giữa là thân vò, và hai nét dọc ở dưới là đáy vò. Toàn bộ cấu trúc mô phỏng hình dáng một chiếc vò đất nung, vì vậy nghĩa gốc là đồ gốm, vò đất.