罄 (qìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hết sạch, cạn kiệt". Nó có 17 nét, bộ thủ là 缶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 售罄 (shòu qìng), 告罄 (gào qìng), 罄尽 (qìng jìn).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罄 (qìng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 缶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罄 có nghĩa là Hết sạch, cạn kiệt.
| Hán tự | 罄 |
| Pinyin | qìng (qing) |
| Ý nghĩa | Hết sạch, cạn kiệt |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 缶 |
| Độ khó | 4.2/5 |
罄 là chữ hình thanh, gồm bộ 缶 (fǒu, bình gốm) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đồ đựng, và phần 殸 (qìng) phía trên vừa biểu âm vừa gợi ý về việc gõ, đập. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng tay cầm que gõ vào bình gốm, ý nói bình đã cạn, không còn gì bên trong. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'hết sạch, cạn kiệt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bình gốm (缶) bị lật úp, đổ hết mọi thứ ra ngoài, bên trong trống rỗng, không còn một giọt nào – đó là 罄.
门票已经售罄了。
mén piào yǐ jīng shòu qìng le
Vé vào cửa đã bán hết rồi.
商店的货源告罄。
shāng diàn de huò yuán gào qìng
Nguồn hàng của cửa hàng đã cạn kiệt.
他的力气已经罄尽。
tā de lì qì yǐ jīng qìng jìn
Sức lực của anh ấy đã cạn kiệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罄 gồm bộ 缶 (bình gốm) ở dưới và phần 殸 ở trên. Bộ 缶 cho thấy sự liên quan đến đồ đựng, còn phần 殸 gợi ý hành động gõ, đập. Khi gõ vào bình mà nghe tiếng vang, nghĩa là bình rỗng, không còn gì bên trong – từ đó mang nghĩa 'hết sạch'.