靥 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Má lúm đồng tiền". Nó có 15 nét, bộ thủ là 面.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 笑靥 (xiào yè), 酒靥 (jiǔ yè), 靥辅 (yè fǔ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 靥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 靥 (yè) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 面 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
靥 có nghĩa là Má lúm đồng tiền.
| Hán tự | 靥 |
| Pinyin | yè (ye) |
| Ý nghĩa | Má lúm đồng tiền |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 面 |
| Độ khó | 3.5/5 |
靥 (yè) có nghĩa là 'má lúm đồng tiền'. Chữ này gồm bộ 面 (miàn, mặt) bên trái và phần bên phải là 厌 (yàn, chán ghét) nhưng chỉ dùng để lấy âm 'yè'. Ban đầu, chữ này mô tả vẻ đẹp của khuôn mặt khi cười tạo ra lúm đồng tiền. Phần bên phải không liên quan đến nghĩa mà chỉ đóng vai trò biểu âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng khuôn mặt (面) với một vết lõm nhỏ (như dấu chấm) trên má – đó là lúm đồng tiền, xuất hiện khi bạn cười tươi.
她的笑靥很美。
tā de xiào yè hěn měi
Má lúm đồng tiền của cô ấy rất đẹp.
他脸上有个小酒靥。
tā liǎn shàng yǒu gè xiǎo jiǔ yè
Trên mặt anh ấy có một lúm đồng tiền nhỏ.
她的靥辅若隐若现。
tā de yè fǔ ruò yǐn ruò xiàn
Lúm đồng tiền của cô ấy thoắt ẩn thoắt hiện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 靥 gồm bộ 面 (mặt) bên trái và phần bên phải là 厌 (yàn) chỉ để lấy âm. Bộ 面 cho thấy ý nghĩa liên quan đến khuôn mặt, còn phần bên phải giúp đọc là 'yè'. Đây là loại chữ hình thanh – một phần biểu nghĩa, một phần biểu âm.