胧 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mờ ảo, mông lung". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 朦胧 (méng lóng), 胧月 (lóng yuè), 胧胧 (lóng lóng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胧 (lóng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胧 có nghĩa là Mờ ảo, mông lung.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 胧 thuộc mức trung cấp.
胧 (lóng) gồm bộ 月 (mặt trăng, thịt) bên trái và 龙 (rồng) bên phải. Bộ 月 gợi ý liên quan đến ánh trăng, còn 龙 vừa là thành phần phát âm vừa gợi hình ảnh rồng ẩn hiện trong mây, tạo cảm giác mờ ảo. Ghép lại, 胧 mang ý nghĩa ánh trăng bị che khuất, không rõ ràng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (龙) bay lượn trong đêm trăng (月), thân hình nó luồn lách qua những đám mây dày, khiến mặt trăng lúc ẩn lúc hiện, tạo nên khung cảnh mờ ảo, mông lung.
月色看起来很朦胧。
yuè sè kàn qǐ lái hěn méng lóng
Ánh trăng trông rất mờ ảo.
今晚有一轮胧月。
jīn wǎn yǒu yī lún lóng yuè
Tối nay có một vầng trăng mờ.
远处的灯光胧胧。
yuǎn chù de dēng guāng lóng lóng
Ánh đèn phía xa mờ ảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胧 gồm bộ 月 (mặt trăng) bên trái và 龙 (rồng) bên phải. Bộ 月 cho biết nghĩa liên quan đến ánh trăng, còn 龙 vừa là thành phần phát âm vừa gợi hình ảnh rồng ẩn hiện trong mây, tạo cảm giác mờ ảo. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mờ ảo, mông lung' như ánh trăng bị mây che.