玫 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mai (trong hoa hồng).". Nó có 8 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玫瑰 (méi guī), 玫瑰色 (méi guī sè), 玫瑰红 (méi guī hóng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玫 (méi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玫 có nghĩa là Mai (trong hoa hồng)..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 玫 thuộc mức trung cấp.
玫 (méi) gồm bộ 王 (vương, nghĩa gốc là viên ngọc) kết hợp với 文 (văn, nét văn vẻ). Ban đầu, 玫 chỉ một loại ngọc đẹp, về sau được dùng trong từ 玫瑰 (hoa hồng), vì hoa có màu sắc rực rỡ như ngọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) được chạm khắc hoa văn (文) tinh xảo, tỏa sáng như đóa hoa hồng đẹp nhất.
玫瑰花很香。
méi guī huā hěn xiāng
Hoa hồng rất thơm.
她穿着玫瑰色的裙子。
tā chuān zhe méi guī sè de qún zi
Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng hoa hồng.
我喜欢玫瑰红。
wǒ xǐ huān méi guī hóng
Tôi thích màu đỏ hồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
玫 gồm bộ 王 (ngọc) và 文 (văn vẻ). Bộ 王 cho thấy liên quan đến ngọc quý, còn 文 thêm ý nghĩa thẩm mỹ, trang trí. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một viên ngọc đẹp, và về sau được mượn để chỉ hoa hồng vì vẻ đẹp của nó.