髦 (máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tóc mái, mốt, thời thượng.". Nó có 14 nét, bộ thủ là 髟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 时髦 (shí máo), 髦俊 (máo jùn), 髦士 (máo shì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 髦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 髦 (máo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 髟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
髦 có nghĩa là Tóc mái, mốt, thời thượng..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 髦 thuộc mức trung cấp.
髦 gồm bộ 髟 (tóc dài) và chữ 毛 (lông, tóc). Bộ 髟 tượng trưng cho mái tóc dài, còn 毛 thêm ý nghĩa về lông/tóc trên đầu. Ban đầu, 髦 chỉ phần tóc mái rủ xuống trán, sau đó mở rộng nghĩa thành 'thời thượng' vì tóc mái là điểm nhấn làm đẹp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có mái tóc dài (髟) với phần tóc mái (毛) được cắt tỉa hợp mốt, trông thật sành điệu — đó chính là 髦.
她穿得很时髦。
tā chuān dé hěn shí máo
Cô ấy mặc rất hợp thời trang.
他是一个髦俊之才。
tā shì yí gè máo jùn zhī cái
Anh ấy là một người tài năng lỗi lạc.
这里的学生都是髦士。
zhè lǐ de xué shēng dōu shì máo shì
Học sinh ở đây đều là những nhân tài kiệt xuất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 髦 gồm bộ 髟 (tóc dài) ở trên và 毛 (lông, tóc) ở dưới. Bộ 髟 chỉ phần tóc, còn 毛 bổ sung ý nghĩa về tóc/lông. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh mái tóc, từ đó nghĩa gốc là tóc mái, sau chuyển thành 'thời thượng' vì tóc mái là phần làm đẹp.